đám mờ
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Màng mờ trong mắt: "đám mờ" chỉ một lớp màng hoặc vùng mờ xuất hiện trong mắt, gây cản trở tầm nhìn, thường liên quan đến các bệnh lý như đục thủy tinh thể hoặc các vấn đề về giác mạc. Từ này tương đương với thuật ngữ y khoa "voile" trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bệnh nhân phàn nàn về một đám mờ che khuất tầm nhìn. (Người bệnh cho biết có một vùng mờ trong mắt làm giảm thị lực.)
- Sau phẫu thuật, đám mờ đã biến mất, mắt anh ấy sáng trở lại. (Lớp màng mờ trong mắt đã được loại bỏ sau ca mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đám mờ thủy tinh thể": chỉ tình trạng đục thủy tinh thể, một dạng đám mờ phổ biến ở người lớn tuổi.
- Đám mờ thủy tinh thể thường phát triển chậm theo thời gian. (Lớp mờ trong thủy tinh thể xuất hiện dần dần và ảnh hưởng đến thị lực.)
Biến thể và từ gần giống
Màng mờ (danh từ): lớp màng hoặc vùng mờ trong mắt, đồng nghĩa với đám mờ.
- Màng mờ che phủ giác mạc khiến việc nhìn trở nên khó khăn. (Lớp mờ trên giác mạc gây cản trở tầm nhìn.)
Vẩn đục (danh từ): tình trạng mờ đục trong chất lỏng của mắt, thường dùng trong y học.
- Vẩn đục dịch kính có thể gây ra đám mờ di động trong tầm nhìn. (Các hạt mờ trong dịch kính tạo ra những điểm mờ chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
- Màng mờ: lớp mờ trong mắt.
- Vùng mờ: khu vực mờ trong tầm nhìn.
- Đục: tình trạng mất độ trong suốt (ví dụ: đục thủy tinh thể).
Thành ngữ liên quan
- Đám mờ che mắt: (nghĩa bóng) sự thiếu minh bạch hoặc hiểu lầm trong nhận thức.
- Những lời nói dối đã tạo ra đám mờ che mắt anh ta, khiến anh không thấy sự thật. (Sự lừa dối làm lu mờ khả năng phán đoán của anh ấy.)